Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: sát, sái, sét, sít, sướt
Unicode: U+2452E
Tổng nét: 16
Bộ: trảo 爪 (+12 nét)
Hình thái: ⿲
Nét bút: ノノ丨丶丨フ丨一一丨ノ丶丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2