Có 1 kết quả:

vuốt
Âm Nôm: vuốt
Unicode: U+2452F
Tổng nét: 16
Bộ: trảo 爪 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノ丨丶ノ一丶ノ一丶フ一一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

vuốt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nanh vuốt