Có 1 kết quả:

dành
Âm Nôm: dành
Tổng nét: 17
Bộ: trảo 爪 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノフ丶丨フ丨丨一ノ丶丶ノフ一一丨
Unicode: U+24537
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

dành

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dành dụm; dỗ dành