Có 1 kết quả:

móng
Âm Nôm: móng
Unicode: U+2453D
Tổng nét: 17
Bộ: trảo 爪 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノ丨丶一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

móng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

móng chân, móng vuốt