Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hôn
Unicode: U+2453F
Tổng nét: 19
Bộ: trảo 爪 (+15 nét)
Hình thái: ⿱⿱⿲
Nét bút: ノ丶丶ノフ一ノ丨丨丨一丨一フ一フノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1