Có 1 kết quả:

cha
Âm Nôm: cha
Unicode: U+24554
Tổng nét: 10
Bộ: phụ 父 (+6 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 丨フ一ノ一フノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cha

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cha mẹ, cha con; thằng cha