Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: phàn, phưng
Unicode: U+24569
Tổng nét: 16
Bộ: hào 爻 (+12 nét)
Hình thái: ⿱𠬜
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶フ丶フフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể