Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tang
Unicode: U+24594
Tổng nét: 15
Bộ: tường 爿 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一ノ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1