Có 1 kết quả:

đép
Âm Nôm: đép
Unicode: U+245FD
Tổng nét: 16
Bộ: tường 爿 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フ一丨一丨一丨丨一フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể 1

1/1

đép

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẹp đép (quá dẹp)