Có 1 kết quả:

mỏng
Âm Nôm: mỏng
Unicode: U+24601
Tổng nét: 17
Bộ: phiến 片 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フ一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mỏng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mỏng dày