Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: li
Unicode: U+246D6
Tổng nét: 15
Bộ: ngưu 牛 (+11 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 一丨一ノ丨ノ丶ノフフ丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1