Có 1 kết quả:

mướp
Âm Nôm: mướp
Tổng nét: 7
Bộ: khuyển 犬 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフノノ丶フ丶
Unicode: U+24751
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

mướp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mèo mướp