Có 1 kết quả:

cọp
Âm Nôm: cọp
Unicode: U+24770
Tổng nét: 9
Bộ: khuyển 犬 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノノ丶一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

cọp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con cọp; dữ như cọp