Có 1 kết quả:

chồn
Âm Nôm: chồn
Unicode: U+24790
Tổng nét: 9
Bộ: khuyển 犬 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ一ノ丨フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chồn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chồn hương (một loại cáo)