Có 1 kết quả:

chó
Âm Nôm: chó
Unicode: U+2481A
Tổng nét: 13
Bộ: khuyển 犬 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ一一丨一フフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

chó

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con chó, chó sói; chó ngáp phải ruồi; chó cắn áo rách