Có 2 kết quả:

kháikhỉ
Âm Nôm: khái, khỉ
Unicode: U+24832
Tổng nét: 13
Bộ: khuyển 犬 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丨フ丨一丨フ一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

khái

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khái (con cọp)

khỉ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

con khỉ, khỉ đột; cầu khỉ