Có 1 kết quả:

sề
Âm Nôm: sề
Unicode: U+24837
Tổng nét: 14
Bộ: khuyển 犬 (+10 nét)
Nét bút: フ丨ノ一丨フ一丨一丶一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sề

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lợn sề, gái sề