Có 1 kết quả:

rái
Âm Nôm: rái
Tổng nét: 14
Bộ: khuyển 犬 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフノ一丨丨一ノフ丶フ丨フ丨
Unicode: U+24839
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

rái

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con rái cá