Có 1 kết quả:

khái
Âm Nôm: khái
Unicode: U+2485A
Tổng nét: 12
Bộ: khuyển 犬 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶ノフ一一フ丶一フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

khái

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khái (con cọp)