Có 2 kết quả:

voivuốt
Âm Nôm: voi, vuốt
Unicode: U+24887
Tổng nét: 15
Bộ: khuyển 犬 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノノ一丶ノ一丶フ一一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

voi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

con voi

vuốt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nanh vuốt