Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 17
Bộ: khuyển 犬 (+14 nét)
Hình thái: 鼻
Nét bút: ノフノノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
Unicode: U+248B3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp