Có 3 kết quả:

dímnhímrím
Âm Nôm: dím, nhím, rím
Tổng nét: 18
Bộ: khuyển 犬 (+15 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフノノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶丨丨
Unicode: U+248BE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

dím

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con dím (con nhím)

nhím

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con nhím

rím

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con rím (nhím)