Có 2 kết quả:

xa
Âm Nôm: xa,
Unicode: U+2496D
Tổng nét: 11
Bộ: ngọc 玉 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

xa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xa cừ (Ngao lớn có vỏ đẹp)

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xà cừ