Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: cầm
Unicode: U+24AD2
Tổng nét: 21
Bộ: ngọc 玉 (+17 nét)
Nét bút: 一一一丨一一一丨一ノ丶ノ丶丶フ丶一丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể