Có 1 kết quả:

hấu
Âm Nôm: hấu
Unicode: U+24B08
Tổng nét: 14
Bộ: qua 瓜 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一ノ一一ノ丶ノノフ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hấu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dưa hấu