Có 2 kết quả:

sốngtrống
Âm Nôm: sống, trống
Unicode: U+24BE8
Tổng nét: 12
Bộ: sinh 生 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一丨一一一丨一一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

sống

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sinh sống

trống

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trống mái