Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: quyến
Unicode: U+24C76
Tổng nét: 11
Bộ: điền 田 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丨フ一丨一一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể