Có 1 kết quả:

bởi
Âm Nôm: bởi
Unicode: U+24CC4
Tổng nét: 15
Bộ: điền 田 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨フ丨丨一一丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

bởi

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bởi vì