Có 1 kết quả:

rộc
Âm Nôm: rộc
Tổng nét: 17
Bộ: điền 田 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶フ丨丶フフ一丨丶一ノ丶
Unicode: U+24CE8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

rộc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ruộng rộc