Có 2 kết quả:

ruộngrộng
Âm Nôm: ruộng, rộng
Tổng nét: 19
Bộ: điền 田 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Unicode: U+24CF1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

ruộng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ruộng nương, đồng ruộng

rộng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rộng rãi