Có 1 kết quả:

bởi
Âm Nôm: bởi
Unicode: U+24CF7
Tổng nét: 20
Bộ: điền 田 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨丨一フ丶丨フ一一ノフノフ丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

bởi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bởi tại, bởi vì