Có 1 kết quả:

lạ
Âm Nôm: lạ
Unicode: U+24D0F
Tổng nét: 30
Bộ: điền 田 (+25 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一一丨丨一ノ丶丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lạ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lạ lùng, lạ kì, lạ mặt