Có 1 kết quả:

ghẻ
Âm Nôm: ghẻ
Tổng nét: 7
Bộ: nạch 疒 (+2 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一ノフ
Unicode: U+24D2A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

ghẻ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghẻ lạnh; ghẻ lở; ghẻ nước