Có 2 kết quả:

nétvết
Âm Nôm: nét, vết
Tổng nét: 9
Bộ: nạch 疒 (+4 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一丨フ一一
Unicode: U+24D56
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

nét

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nét mặt

vết

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vết thương