Có 3 kết quả:

dănnhănnhằn
Âm Nôm: dăn, nhăn, nhằn
Unicode: U+24D91
Tổng nét: 11
Bộ: nạch 疒 (+6 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一丨フ一ノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

dăn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dăn deo (nhăn nheo)

nhăn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhăn nhó

nhằn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nhọc nhằn