Có 3 kết quả:

quyệnquènquẹn
Âm Nôm: quyện, quèn, quẹn
Unicode: U+24DC4
Tổng nét: 13
Bộ: nạch 疒 (+8 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一丶ノ一一ノ丶フフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

quyện

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quyện vào nhau

quèn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi quèn quẹt

quẹn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sạch quẹn, quẹn má hồng