Có 1 kết quả:

hen
Âm Nôm: hen
Tổng nét: 15
Bộ: nạch 疒 (+10 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一一丨フ一一一丨一一丨
Unicode: U+24E56
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

hen

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hen suyễn, ho hen