Có 2 kết quả:

mỏngmụn
Âm Nôm: mỏng, mụn
Unicode: U+24EAF
Tổng nét: 17
Bộ: nạch 疒 (+12 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一フ一一丨丨フ一一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

mỏng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phận mỏng

mụn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mụn nhọt