Có 2 kết quả:

lếchlệ
Âm Nôm: lếch, lệ
Unicode: U+24EE4
Tổng nét: 19
Bộ: nạch 疒 (+14 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一ノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

lếch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lếch xếch

lệ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lệ (bệnh nổi hạch tràng nhạc)