Có 3 kết quả:

phátphútphết
Âm Nôm: phát, phút, phết
Unicode: U+24F35
Tổng nét: 13
Bộ: bát 癶 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丶ノノ丶フ一フノ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

phát

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)

phút

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phút chốc

phết

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phết hồ