Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: cậu, cữu
Unicode: U+24F72
Tổng nét: 12
Bộ: bạch 白 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一丨フ一丨一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1