Có 1 kết quả:

trắng
Âm Nôm: trắng
Unicode: U+24F78
Tổng nét: 12
Bộ: bạch 白 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨フ一一フ丨一ノ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trắng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trắng trẻo