Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tinh
Unicode: U+24FAA
Tổng nét: 18
Bộ: bạch 白 (+13 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1