Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hoa, huê
Tổng nét: 17
Bộ: bạch 白 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一丨丨ノ丶丶ノノフフフ丶丶丶丶
Thương Hiệt: HATIF (竹日廿戈火)
Unicode: U+24FB8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: faa1

Tự hình 1

Dị thể 2