Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 11
Bộ: bì 皮 (+6 nét)
Hình thái: ⿰⿱
Nét bút: 丨フ丨一一丨フノ丨フ丶
Unicode: U+24FE3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp