Có 1 kết quả:

giày
Âm Nôm: giày
Unicode: U+2500C
Tổng nét: 13
Bộ: bì 皮 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ丨フ丶一丨丨フ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giày

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giày dép