Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Unicode: U+25014
Tổng nét: 16
Bộ: bì 皮 (+11 nét)
Hình thái: ⿰鹿
Nét bút: 丶一ノフ丨丨一一フ一フフノ丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể