Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: khi
Unicode: U+25034
Tổng nét: 21
Bộ: bì 皮 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一フノ丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể