Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hạp, khạp
Unicode: U+2508A
Tổng nét: 15
Bộ: mẫn 皿 (+10 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 一丨一フ丶一丨一フ丶丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1