Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chẹo, chịu, giẹo, triệu, trẹo, trịu, xạu
Unicode: U+250DD
Tổng nét: 26
Bộ: mẫn 皿 (+21 nét)
Hình thái: ⿳⿻𦥑
Nét bút: ノ丨一一フノ丨フ一フ一一一丨フノフ一一丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1